Bản dịch của từ Head warmer trong tiếng Việt

Head warmer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head warmer(Noun)

hˈɛd wˈɔːmɐ
ˈhɛd ˈwɔrmɝ
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một chất liệu hoặc vật dụng ấm áp cho đầu.

A term used to describe a warm substance or item for the head

Ví dụ
02

Một thiết bị bảo vệ đội đầu để giữ ấm cho nó.

A protective device worn on the head to keep it warm

Ví dụ
03

Một loại mũ đội để giữ ấm, đặc biệt là trong thời tiết lạnh.

A type of headgear worn for warmth especially in cold weather

Ví dụ