ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Healing therapies
Hành động hoặc quá trình phục hồi lại tình trạng khỏe mạnh hoặc âm thanh.
The act or process of making or becoming sound or healthy again
Điều trị một tình trạng thể chất hoặc tinh thần
The treatment of a physical or mental condition
Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để cải thiện sức khỏe hoặc sự thịnh vượng.
A method or technique used to improve health or wellbeing