Bản dịch của từ Health risk trong tiếng Việt

Health risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health risk(Noun)

hˈɛlθ ɹˈɪsk
hˈɛlθ ɹˈɪsk
01

Khả năng gặp phải tổn hại hoặc mất mát liên quan đến các vấn đề sức khỏe.

The possibility of experiencing harm or loss related to health issues.

健康风险 - 与健康问题相关的损害或损失的可能性

Ví dụ
02

Một yếu tố hoặc thành phần có thể dẫn đến sự suy giảm sức khỏe hoặc tăng xác suất mắc bệnh.

An element or factor that may lead to a decline in health or increase the likelihood of illness.

健康风险 - 可能导致健康下降或增加患病几率的因素或要素

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc điều kiện làm tăng khả năng các vấn đề sức khỏe hoặc bệnh tật xảy ra.

A situation or condition that increases the chance of health problems or diseases occurring.

健康风险 - 使发生疾病或健康问题的可能性增加的状况或条件

Ví dụ