Bản dịch của từ Health risk trong tiếng Việt
Health risk
Noun [U/C]

Health risk(Noun)
hˈɛlθ ɹˈɪsk
hˈɛlθ ɹˈɪsk
01
Khả năng gặp phải tổn hại hoặc mất mát liên quan đến các vấn đề sức khỏe.
The possibility of experiencing harm or loss related to health issues.
Ví dụ
Ví dụ
