Bản dịch của từ Health science trong tiếng Việt

Health science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health science(Noun)

hˈɛlθ sˈaɪəns
ˈhɛɫθ ˈsaɪəns
01

Một lĩnh vực liên ngành tích hợp kiến thức từ nhiều ngành khoa học khác nhau nhằm nâng cao kết quả sức khỏe.

An interdisciplinary field that integrates knowledge from various scientific disciplines to improve health outcomes

Ví dụ
02

Nghiên cứu về sức khỏe, bệnh tật và hệ thống chăm sóc sức khỏe liên quan đến các yếu tố sinh học, xã hội và môi trường.

The study of health illness and healthcare systems in relation to biological social and environmental factors

Ví dụ
03

Một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp tập trung vào việc ứng dụng khoa học vào sức khỏe và sự an lành.

A field of academic or professional study that focuses on the application of science to health and wellness

Ví dụ