Bản dịch của từ Hearing impairment trong tiếng Việt
Hearing impairment
Noun [U/C]

Hearing impairment(Noun)
hˈiɹɨŋ ˌɪmpˈɛɹmənt
hˈiɹɨŋ ˌɪmpˈɛɹmənt
Ví dụ
03
Tình trạng ảnh hưởng đến giao tiếp và có thể tác động đến tương tác xã hội.
A condition that affects communication and may impact social interactions.
Ví dụ
