Bản dịch của từ Hearing impairment trong tiếng Việt

Hearing impairment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearing impairment (Noun)

hˈiɹɨŋ ˌɪmpˈɛɹmənt
hˈiɹɨŋ ˌɪmpˈɛɹmənt
01

Khả năng giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng nghe.

A partial or total inability to hear sounds.

Ví dụ

Many people with hearing impairment face challenges in social situations.

Nhiều người bị khiếm thính gặp khó khăn trong các tình huống xã hội.

She does not have a hearing impairment, but still struggles to hear.

Cô ấy không bị khiếm thính, nhưng vẫn gặp khó khăn khi nghe.

Do you know anyone with a hearing impairment in your community?

Bạn có biết ai bị khiếm thính trong cộng đồng của bạn không?

02

Giảm khả năng cảm nhận âm thanh trong dải âm thanh bình thường.

A reduction in the ability to perceive sounds within the normal range of hearing.

Ví dụ

Many people with hearing impairment face social isolation in their communities.

Nhiều người bị khiếm thính phải đối mặt với sự cô lập xã hội.

People with hearing impairment do not always receive adequate support.

Người bị khiếm thính không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ đầy đủ.

How can we better support individuals with hearing impairment socially?

Chúng ta có thể hỗ trợ tốt hơn cho những người khiếm thính xã hội như thế nào?

03

Tình trạng ảnh hưởng đến giao tiếp và có thể tác động đến tương tác xã hội.

A condition that affects communication and may impact social interactions.

Ví dụ

Many people with hearing impairment face challenges in social situations daily.

Nhiều người bị khiếm thính gặp khó khăn trong các tình huống xã hội hàng ngày.

People with hearing impairment do not always understand group conversations easily.

Người bị khiếm thính không phải lúc nào cũng hiểu các cuộc trò chuyện nhóm dễ dàng.

How can we support individuals with hearing impairment in social events?

Chúng ta có thể hỗ trợ những người khiếm thính trong các sự kiện xã hội như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Hearing impairment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hearing impairment

Không có idiom phù hợp