Bản dịch của từ Hearing impairment trong tiếng Việt
Hearing impairment

Hearing impairment (Noun)
Many people with hearing impairment face challenges in social situations.
Nhiều người bị khiếm thính gặp khó khăn trong các tình huống xã hội.
She does not have a hearing impairment, but still struggles to hear.
Cô ấy không bị khiếm thính, nhưng vẫn gặp khó khăn khi nghe.
Do you know anyone with a hearing impairment in your community?
Bạn có biết ai bị khiếm thính trong cộng đồng của bạn không?
Many people with hearing impairment face social isolation in their communities.
Nhiều người bị khiếm thính phải đối mặt với sự cô lập xã hội.
People with hearing impairment do not always receive adequate support.
Người bị khiếm thính không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ đầy đủ.
How can we better support individuals with hearing impairment socially?
Chúng ta có thể hỗ trợ tốt hơn cho những người khiếm thính xã hội như thế nào?
Tình trạng ảnh hưởng đến giao tiếp và có thể tác động đến tương tác xã hội.
A condition that affects communication and may impact social interactions.
Many people with hearing impairment face challenges in social situations daily.
Nhiều người bị khiếm thính gặp khó khăn trong các tình huống xã hội hàng ngày.
People with hearing impairment do not always understand group conversations easily.
Người bị khiếm thính không phải lúc nào cũng hiểu các cuộc trò chuyện nhóm dễ dàng.
How can we support individuals with hearing impairment in social events?
Chúng ta có thể hỗ trợ những người khiếm thính trong các sự kiện xã hội như thế nào?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp