Bản dịch của từ Heat treatment trong tiếng Việt
Heat treatment
Phrase

Heat treatment(Phrase)
hˈiːt trˈiːtmənt
ˈhit ˈtritmənt
Ví dụ
02
Một quy trình được sử dụng để cải thiện các đặc tính hiệu suất của vật liệu, chẳng hạn như độ cứng hoặc độ dẻo.
A process used to enhance the performance characteristics of a material such as hardness or ductility
Ví dụ
