Bản dịch của từ Heat treatment trong tiếng Việt

Heat treatment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat treatment(Phrase)

hˈiːt trˈiːtmənt
ˈhit ˈtritmənt
01

Một quy trình trong đó vật liệu, đặc biệt là kim loại, được nung nóng và làm lạnh để thay đổi các tính chất vật lý của nó.

A process in which a material especially metal is subjected to heating and cooling to alter its physical properties

Ví dụ
02

Một quy trình được sử dụng để cải thiện các đặc tính hiệu suất của vật liệu, chẳng hạn như độ cứng hoặc độ dẻo.

A process used to enhance the performance characteristics of a material such as hardness or ductility

Ví dụ
03

Một phương pháp để thay đổi các thuộc tính của vật liệu thông qua việc tiếp xúc với những nhiệt độ khác nhau.

A method for altering the qualities of materials by exposure to differing temperatures

Ví dụ