Bản dịch của từ Hefty attire trong tiếng Việt
Hefty attire
Noun [U/C]

Hefty attire(Noun)
hˈɛfti ˈætaɪə
ˈhɛfti ˈɑˈtaɪɝ
Ví dụ
02
Quần áo, đặc biệt là loại quần áo cụ thể được mặc để che cơ thể.
Clothing especially of a particular kind that is worn to cover the body
Ví dụ
03
Bộ trang phục mặc trên người tạo nên tổng thể diện mạo và hình ảnh.
The overall appearance and image presented by the garments worn
Ví dụ
