Bản dịch của từ Heifer trong tiếng Việt

Heifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heifer(Noun)

hˈaɪfɐ
ˈhaɪfɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ