Bản dịch của từ Heifer trong tiếng Việt

Heifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heifer(Noun)

hˈaɪfɐ
ˈhaɪfɝ
01

Một con bò cái, đặc biệt là con chưa sinh con.

A female bovine animal especially one that has not yet borne a calf

Ví dụ
02

Bê cái của gia súc nhà, đặc biệt là những con dưới một tuổi.

The female of the domestic cattle especially one that is less than a year old

Ví dụ
03

Một con bò cái trẻ

A young female cow

Ví dụ