Anh - Việt

Bản dịch của từ Help desk trong tiếng Việt

help desk

Noun

help desk (Noun)

/hˈɛlp dˈɛsk/
/hˈɛlp dˈɛsk/
AI

Nghĩa 01

Dịch vụ cung cấp thông tin và hỗ trợ cho người dùng của một hệ thống hoặc dịch vụ.

A service providing information and assistance to users of a system or service.

Ví dụ
Bàn hỗ trợ đã giúp 200 sinh viên trong sự kiện xã hội cuối tuần trước.The help desk assisted 200 students during the social event last weekend.
Bàn hỗ trợ không nhận được bất kỳ câu hỏi nào về các chương trình xã hội.The help desk did not receive any inquiries about the social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khu vực được chỉ định nơi khách hàng có thể tìm kiếm hỗ trợ cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

A designated area where customers can seek support for products or services.

Ví dụ
Quầy trợ giúp tại trung tâm cộng đồng hỗ trợ nhiều khách mỗi ngày.The help desk at the community center assists many visitors each day.
Quầy trợ giúp không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.The help desk does not operate on weekends or holidays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm hoặc đội ngũ chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu của khách hàng và các vấn đề kỹ thuật.

A team or group responsible for handling customer inquiries and technical issues.

Ví dụ
Bộ phận hỗ trợ đã trả lời tất cả câu hỏi của tôi về dịch vụ xã hội nhanh chóng.The help desk answered all my questions about social services quickly.
Bộ phận hỗ trợ không giải quyết khiếu nại về các vấn đề mạng xã hội.The help desk does not handle complaints about social media issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh