Bản dịch của từ Here trong tiếng Việt

Here

Adverb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Here(Adverb)

hɪər
hɪr
01

Ở đây, ở chỗ này; chỉ vị trí hiện tại gần người nói hoặc nơi đang được nhắc đến.

Here, in this place.

在这里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả vị trí: ở chỗ này, tại nơi này hoặc đến vị trí này.

In, at, or to this place or position.

在这个地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng khi giới thiệu một vật hoặc một người, thường kèm theo hành động chỉ hoặc mời ai đó chú ý đến người/vật đó (tương đương “đây” khi chỉ/giới thiệu).

Used when introducing something or someone.

用来介绍某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để chỉ một thời điểm, một điểm hoặc một tình huống vừa tới hoặc đang xảy ra (tương đương: “bây giờ”, “vào lúc này”, “đến đây”). Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc đã tới lúc phải làm gì.

Used when indicating a time, point, or situation that has arrived or is happening.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Here(Interjection)

hˈiɹi
hˈɪɹ
01

Dùng để báo có mặt khi giáo viên hoặc người dẫn gọi tên, nghĩa là trả lời “tôi có mặt” trong danh sách điểm danh.

Indicating one's presence in a roll-call.

出席

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó (khi muốn họ quay lại, nhận đồ, hoặc lắng nghe).

Used to attract someone's attention.

引起注意的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ