Bản dịch của từ Hexagram trong tiếng Việt
Hexagram

Hexagram (Noun)
Hình sao gồm hai tam giác đều giao nhau, tạo thành một ngôi sao có sáu cánh (biểu tượng hình lục giác hoặc ngôi sao sáu cánh).
A starshaped figure formed by two intersecting equilateral triangles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hình lục giác" (hexagram) là một đa giác sáu cạnh, thường được sử dụng trong các hệ thống biểu tượng văn hóa và tôn giáo khác nhau, ví dụ như trong Kinh Dịch của Trung Quốc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hex" (sáu) và "gramma" (hình). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "hexagram" cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến các khái niệm toán học hoặc thần bí.
"Hình lục giác" (hexagram) là một đa giác sáu cạnh, thường được sử dụng trong các hệ thống biểu tượng văn hóa và tôn giáo khác nhau, ví dụ như trong Kinh Dịch của Trung Quốc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hex" (sáu) và "gramma" (hình). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "hexagram" cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến các khái niệm toán học hoặc thần bí.
