Bản dịch của từ Hidden composition trong tiếng Việt
Hidden composition
Noun [U/C]

Hidden composition(Noun)
hˈɪdən kˌɒmpəzˈɪʃən
ˈhɪdən ˌkɑmpəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Sự sắp xếp thay thế của các bộ phận hoặc vật liệu mà bị ẩn giấu hoặc không rõ ràng ngay lập tức.
The alternative arrangement of parts or materials that is concealed or not immediately apparent
这是指隐藏或不明显的零件或材料的替代安排。
Ví dụ
03
Một sự kết hợp không được bộc lộ rõ ràng hoặc mang tính bí mật.
A combination that is not overtly expressed or is secretive in nature
一种不明显表达或具有保密性质的结合方式
Ví dụ
