Bản dịch của từ Hidden composition trong tiếng Việt

Hidden composition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden composition(Noun)

hˈɪdən kˌɒmpəzˈɪʃən
ˈhɪdən ˌkɑmpəˈzɪʃən
01

Một sự pha trộn của nhiều yếu tố hoặc thành phần mà không dễ dàng nhận thấy hay phân biệt với nhau.

A mixture of various elements or ingredients that are not easily visible or distinguishable from one another

Ví dụ
02

Sự sắp xếp thay thế của các bộ phận hoặc vật liệu mà bị ẩn giấu hoặc không rõ ràng ngay lập tức.

The alternative arrangement of parts or materials that is concealed or not immediately apparent

Ví dụ
03

Một sự kết hợp không được bộc lộ rõ ràng hoặc mang tính bí mật.

A combination that is not overtly expressed or is secretive in nature

Ví dụ