Bản dịch của từ High five trong tiếng Việt

High five

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High five(Noun)

hˈaɪ fˈaɪv
hˈaɪ fˈaɪv
01

Một cử chỉ ăn mừng hoặc chiến thắng khi hai người vỗ tay nhau ở ngang vai hoặc cao hơn.

This is a celebratory or victorious gesture where two people clap each other's hands at shoulder level or higher.

这是一个庆祝或胜利的手势,两个人在肩膀同高或更高的位置拍手表达喜悦。

Ví dụ
02

Trò chơi bài không đếm được, như trò chơi carô.

Cinch is a card game that's impossible to count.

《猜牌》是一款不可数的纸牌游戏,也叫“扣牌”。

Ví dụ

High five(Verb)

hˈaɪ fˈaɪv
hˈaɪ fˈaɪv
01

Chào cao năm cái

To slap hard.

要敢于出手!

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh