cinch
cinch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cinch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cinch | cinches |
cinch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cinch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cinching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cinch" có nghĩa là một điều gì đó dễ dàng hoặc đơn giản để thực hiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "cinch" được sử dụng phổ biến để chỉ một nhiệm vụ không gặp khó khăn, có thể đồng nghĩa với "piece of cake". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "cinch" cũng có thể chỉ đến dây buộc dùng để thắt chặt đồ vật, nhất là trong ngữ cảnh thể thao hoặc ngựa. Từ này thể hiện sự linh hoạt trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.