Anh - Việt

Bản dịch của từ Cinch trong tiếng Việt

cinch

NounVerb

cinch (Noun)

/sɪntʃ/
/sˈɪntʃ/
AI

Nghĩa 01

(Danh từ) Một việc hoặc nhiệm vụ cực kỳ dễ làm, chắc chắn thành công, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.

An extremely easy task.

Ví dụ
Việc hoàn thành bài tập là một điều rất dễ dàng đối với Sarah.Finishing the assignment was a cinch for Sarah.
Không phải ai cũng thấy việc nói trước đám đông dễ dàng.Not everyone finds public speaking a cinch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dây thắt, dây cương (dùng để buộc yên ngựa ở vùng Tây Mỹ/Mexico) — tức là dây thắt ngang dưới bụng ngựa để giữ yên ngồi chắc.

A girth for a Western saddle or pack of a type used mainly in Mexico and the western US.

Ví dụ
Dây đai trên yên có chắc chắn cho ngựa không?Is the cinch on the saddle secure for the horse?
Người cưỡi ngựa quên thắt chặt dây đai, dẫn đến yên trượt.The rider forgot to tighten the cinch, causing the saddle to slip.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cinch (Noun)

SingularPlural

cinch

cinches

cinch (Verb)

/sɪntʃ/
/sˈɪntʃ/
AI

Nghĩa 01

Buộc chặt một món quần áo bằng thắt lưng hoặc dây để giữ nó cố định, thường ở vòng eo (ví dụ: siết thắt lưng áo choàng, buộc chặt yếm, thắt lưng quần áo).

Secure a garment with a belt.

Ví dụ
Dễ dàng để buộc chặt vòng eo của bạn với một chiếc dây lưng thời trang.It's a cinch to cinch your waist with a stylish belt.
Cô ấy không buộc chặt chiếc váy của mình bằng dây lưng, vì vậy nó trông lỏng lẻo.She didn't cinch her dress with a belt, so it looked loose.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đảm bảo cái gì đó chắc chắn, làm cho chắc chắn hoặc xác nhận rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Make certain of.

Ví dụ
Dễ dàng kết bạn tại các sự kiện xã hội.It's a cinch to make friends at social events.
Không phải ai cũng thấy dễ dàng giao tiếp với người lạ.Not everyone finds it a cinch to socialize with strangers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cinch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cinch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cinched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cinched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cinches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cinching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh