Bản dịch của từ High intensity trong tiếng Việt

High intensity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High intensity(Noun)

hˈaɪ ɨntˈɛnsəti
hˈaɪ ɨntˈɛnsəti
01

Một mức độ cao của tác động về cảm xúc hoặc thể chất.

A high degree of emotional or physical impact.

Ví dụ
02

Một trạng thái của việc mạnh mẽ; mức độ của lực, năng lượng, hoặc sự tập trung.

A state of being intense; the level of force, energy, or concentration.

Ví dụ
03

Chất lượng của việc cực kỳ mạnh mẽ; sức mạnh cực độ của lực.

The quality of being highly intense; extreme strength of force.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh