Bản dịch của từ High tea trong tiếng Việt

High tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High tea(Noun)

haɪ ti
haɪ ti
01

Một loại tiệc trà buổi chiều mang phong cách trang trọng, thường gồm trà và các món ăn nhẹ (bánh ngọt, bánh mặn, sandwich) phục vụ như một buổi tụ họp chiều. Ở Mỹ, 'high tea' được dùng cho dạng trà chiều chính thức hơn.

US Formal afternoon tea.

正式的下午茶会,通常包括茶和小点心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bữa ăn vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối (thường ở Anh, Úc, New Zealand) gồm một món ăn nấu chín kèm bánh mì/butter và trà.

UK Australia New Zealand A late afternoon or early evening meal typically consisting of a cooked dish with bread and butter and tea.

下午茶

Ví dụ

Dạng danh từ của High tea (Noun)

SingularPlural

High tea

High teas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh