Bản dịch của từ Highest grossing trong tiếng Việt

Highest grossing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highest grossing(Phrase)

hˈaɪəst ɡrˈɒsɪŋ
ˈhaɪəst ˈɡroʊsɪŋ
01

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc phim hoặc các phương tiện truyền thông khác để chỉ sự thành công thương mại.

Typically used in the context of cinema music or other media to indicate commercial success

Ví dụ
02

Đề cập đến một sản phẩm mang lại doanh số lớn nhất so với các sản phẩm khác.

Referring to a product that generates the largest amount of sales compared to others

Ví dụ
03

Bộ phim hoặc chương trình có doanh thu cao nhất, tức là kiếm được nhiều tiền nhất.

The highestgrossing film or show that earns the most revenue

Ví dụ