Anh - Việt

Bản dịch của từ Hijack trong tiếng Việt

hijack

NounVerb

hijack (Noun)

/hˈɑɪdʒˌæk/
/hˈɑɪdʒˌæk/
AI

Nghĩa 01

Một vụ chiếm đoạt hoặc hành động chiếm đoạt bằng bạo lực hoặc cưỡng ép (thường dùng cho việc chiếm đoạt máy bay, xe cộ hoặc tài sản) — tức là hành vi bắt giữ và kiểm soát trái phép của tài sản hoặc phương tiện của người khác.

An incident or act of hijacking.

Ví dụ
Vụ bắt cóc chuyến bay 123 gây hoảng loạn cho hành khách.The hijack of Flight 123 caused panic among passengers.
Sự cố bắt cóc đã bị ngăn chặn bởi hành động nhanh nhạy của phi hành đoàn.The hijack attempt was thwarted by the quick actions of the crew.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hijack (Verb)

/hˈɑɪdʒˌæk/
/hˈɑɪdʒˌæk/
AI

Nghĩa 01

Bắt cóc, chiếm đoạt bất hợp pháp một máy bay, tàu thuyền hoặc phương tiện đang di chuyển, ép buộc người lái chở nó đến nơi khác hoặc dùng phương tiện đó cho mục đích của mình.

Unlawfully seize an aircraft ship or vehicle in transit and force it to go to a different destination or use it for ones own purposes.

Ví dụ
Những tên tội phạm đã bắt cóc chiếc xe buýt và yêu cầu tiền chuộc.The criminals hijacked the bus and demanded a ransom.
Những tên cướp biển đã chiếm đoạt con tàu và kiểm soát nó.The pirates hijacked the ship and took control of it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hijack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hijack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hijacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hijacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hijacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hijacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh