hijack
hijack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hijack (Verb)
Nghĩa 01
Bắt cóc, chiếm đoạt bất hợp pháp một máy bay, tàu thuyền hoặc phương tiện đang di chuyển, ép buộc người lái chở nó đến nơi khác hoặc dùng phương tiện đó cho mục đích của mình.
Unlawfully seize an aircraft ship or vehicle in transit and force it to go to a different destination or use it for ones own purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hijack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hijack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hijacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hijacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hijacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hijacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hijack" có nghĩa là cướp đoạt một phương tiện giao thông, chẳng hạn như máy bay hoặc xe buýt, bằng cách áp lực hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "hijack" được sử dụng tương tự, nhưng ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "skyjack" để chỉ việc cướp máy bay. Về phát âm, sự khác biệt có thể tồn tại trong cách nhấn âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa cơ bản của từ.