Bản dịch của từ Hijack trong tiếng Việt
Hijack
NounVerb

Hijack (Noun)
hˈɑɪdʒˌæk
hˈɑɪdʒˌæk
Hijack (Verb)
hˈɑɪdʒˌæk
hˈɑɪdʒˌæk
01
Bắt cóc, chiếm đoạt bất hợp pháp một máy bay, tàu thuyền hoặc phương tiện đang di chuyển, ép buộc người lái chở nó đến nơi khác hoặc dùng phương tiện đó cho mục đích của mình.
Unlawfully seize an aircraft ship or vehicle in transit and force it to go to a different destination or use it for ones own purposes.
Ví dụ
