hijacked
hijacked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hijacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hijack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hijacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hijacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hijacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hijacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hijacked" là dạng quá khứ phân từ của động từ "hijack", có nghĩa là cướp đoạt một phương tiện giao thông hoặc chiếm quyền kiểm soát một tình huống một cách bất hợp pháp. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông (ví dụ: máy bay), trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng mở rộng nghĩa sang những lĩnh vực khác như công nghệ thông tin, khi nói về việc đánh cắp dữ liệu hay kiểm soát trái phép một hệ thống. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách diễn đạt.