Bản dịch của từ Hinder treatment trong tiếng Việt

Hinder treatment

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinder treatment(Verb)

hˈaɪndɐ trˈiːtmənt
ˈhaɪndɝ ˈtritmənt
01

Cản trở hoặc trì hoãn ai đó hoặc điều gì đó

To obstruct or delay someone or something

Ví dụ
02

Để ngăn chặn hoặc cản trở sự tiến bộ

To prevent or impede progress

Ví dụ
03

Để khiến cho một điều gì đó khó xảy ra hoặc ai đó khó làm điều gì đó

To make it difficult for something to happen or someone to do something

Ví dụ

Hinder treatment(Noun)

hˈaɪndɐ trˈiːtmənt
ˈhaɪndɝ ˈtritmənt
01

Để gây khó khăn cho việc xảy ra một điều gì đó hoặc ai đó làm một điều gì đó

An obstruction or delay to something

Ví dụ
02

Để ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ

A condition that causes difficulty

Ví dụ
03

Cản trở hoặc trì hoãn ai đó hoặc cái gì đó

An act of hindering

Ví dụ