Bản dịch của từ Hinder treatment trong tiếng Việt
Hinder treatment
Verb Noun [U/C]

Hinder treatment(Verb)
hˈaɪndɐ trˈiːtmənt
ˈhaɪndɝ ˈtritmənt
Hinder treatment(Noun)
hˈaɪndɐ trˈiːtmənt
ˈhaɪndɝ ˈtritmənt
01
Để gây khó khăn cho việc xảy ra một điều gì đó hoặc ai đó làm một điều gì đó
An obstruction or delay to something
Ví dụ
02
Để ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ
A condition that causes difficulty
Ví dụ
