Bản dịch của từ Hold still trong tiếng Việt

Hold still

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold still(Phrase)

hˈəʊld stˈɪl
ˈhoʊɫd ˈstɪɫ
01

Một chỉ dẫn được đưa ra cho ai đó để ở lại một chỗ.

An instruction given to someone to stay in one place

Ví dụ
02

Dừng lại và giữ nguyên vị trí

To stop moving and remain in the same position

Ví dụ
03

Để giữ một vị trí ổn định mà không di chuyển.

To maintain a steady position without movement

Ví dụ