Bản dịch của từ Holiday trong tiếng Việt
Holiday
Noun [U/C]

Holiday(Noun)
hˈɒlɪdˌeɪ
ˈhɑɫɪˌdeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày lễ hội hoặc giải trí khi không có công việc nào được thực hiện.
A day of festivity or recreation when no work is done
Ví dụ
Holiday

Một ngày lễ hội hoặc giải trí khi không có công việc nào được thực hiện.
A day of festivity or recreation when no work is done