Bản dịch của từ Holiday abroad trong tiếng Việt
Holiday abroad
Noun [U/C]

Holiday abroad(Noun)
hˈɒlɪdˌeɪ ˈeɪbrəʊd
ˈhɑɫɪˌdeɪ ˈeɪˈbroʊd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày đặc biệt để tổ chức lễ kỷ niệm hoặc tưởng niệm thường được cộng đồng hoặc quốc gia tổ chức.
A special day of celebration or remembrance often observed by a community or country
Ví dụ
