Bản dịch của từ Holistic marketing trong tiếng Việt

Holistic marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holistic marketing(Noun)

hoʊlˈɪstɨk mˈɑɹkətɨŋ
hoʊlˈɪstɨk mˈɑɹkətɨŋ
01

Một phương pháp marketing toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp như mối quan hệ khách hàng, văn hóa công ty và các yếu tố bên ngoài.

This is a marketing approach that looks at the business as a whole, including customer relationships, company culture, and external factors.

这是一种全面的营销策略,它考虑到企业的各个方面,包括与客户的关系、企业文化以及外部因素。

Ví dụ
02

Marketing tích hợp tất cả các yếu tố của marketing mix để xây dựng một chiến lược nhất quán.

Integrated marketing combines all aspects of the marketing mix to create a cohesive strategy.

整合营销,指将营销组合的各个方面融为一体,打造一个统一的战略。

Ví dụ
03

Một phương pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược tổng thể kết nối, bao gồm nhiều khía cạnh như mạng xã hội, sự gắn kết của khách hàng và xây dựng thương hiệu.

An approach that emphasizes the importance of an integrated strategy encompassing various aspects such as social media, customer engagement, and brand building.

一种强调整体战略重要性的方法,涵盖社交媒体、客户互动和品牌建设等多个方面。

Ví dụ