Bản dịch của từ Holistic medicine trong tiếng Việt
Holistic medicine

Holistic medicine(Noun)
Một hệ thống chăm sóc sức khỏe xem xét toàn diện con người — bao gồm khía cạnh thể chất, cảm xúc, tinh thần và xã hội — chứ không chỉ chữa triệu chứng hoặc bệnh riêng lẻ.
A system of healthcare that considers the whole person including physical emotional spiritual and social elements.
整体医学,关注身体、情感、精神和社会的全面健康。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Holistic medicine(Adjective)
Liên quan đến cách nhìn tổng thể — quan tâm đến toàn bộ hệ thống hoặc tổng thể của một vấn đề/đối tượng thay vì chỉ phân tích, chia nhỏ hoặc chỉ xử lý từng phần riêng rẽ.
Relating to or concerned with wholes or with complete systems rather than with the analysis of treatment of or dissection into parts.
整体医学
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Y học toàn diện (holistic medicine) là phương pháp điều trị chú trọng đến sự kết hợp giữa thể chất, tinh thần và xã hội của con người. Khác với y học truyền thống, y học toàn diện xem xét cơ thể như một hệ thống thống nhất, tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của bệnh tật thay vì chỉ điều trị triệu chứng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng về cơ bản là tương tự.
Thuật ngữ "holistic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "holos", nghĩa là "toàn bộ". Từ này được xuất hiện trong thế kỷ 20, khi các phương pháp chữa bệnh bắt đầu tập trung vào việc xem xét con người như một tổng thể, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Thuật ngữ "holistic medicine" chỉ các phương pháp y học xem sức khỏe không chỉ dựa trên triệu chứng mà còn xem xét nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, tạo thành một cách tiếp cận toàn diện.
Thuật ngữ "holistic medicine" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của bài thi IELTS, với tần suất đáng kể trong các phần nghe và đọc, đặc biệt liên quan đến sức khỏe và y tế. Trong viết và nói, từ này ít phổ biến hơn, thường gắn liền với các chủ đề về phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe tổng thể. Trong các tình huống khác, "holistic medicine" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các phương pháp y tế thay thế và cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe con người.
Y học toàn diện (holistic medicine) là phương pháp điều trị chú trọng đến sự kết hợp giữa thể chất, tinh thần và xã hội của con người. Khác với y học truyền thống, y học toàn diện xem xét cơ thể như một hệ thống thống nhất, tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của bệnh tật thay vì chỉ điều trị triệu chứng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng về cơ bản là tương tự.
Thuật ngữ "holistic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "holos", nghĩa là "toàn bộ". Từ này được xuất hiện trong thế kỷ 20, khi các phương pháp chữa bệnh bắt đầu tập trung vào việc xem xét con người như một tổng thể, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Thuật ngữ "holistic medicine" chỉ các phương pháp y học xem sức khỏe không chỉ dựa trên triệu chứng mà còn xem xét nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, tạo thành một cách tiếp cận toàn diện.
Thuật ngữ "holistic medicine" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của bài thi IELTS, với tần suất đáng kể trong các phần nghe và đọc, đặc biệt liên quan đến sức khỏe và y tế. Trong viết và nói, từ này ít phổ biến hơn, thường gắn liền với các chủ đề về phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe tổng thể. Trong các tình huống khác, "holistic medicine" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các phương pháp y tế thay thế và cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe con người.
