Bản dịch của từ Home equity trong tiếng Việt
Home equity

Home equity(Noun)
Giá trị quyền lợi của chủ sở hữu nhà đối với ngôi nhà của họ, được tính bằng giá trị thị trường hiện tại của ngôi nhà trừ đi mọi nghĩa vụ nợ hoặc thế chấp chưa thanh toán.
The value of a homeowners interest in their home calculated as the current market value of the home minus any outstanding mortgage or debt obligations.
Một loại khoản vay trong đó người đi vay sử dụng vốn sở hữu căn nhà của họ làm tài sản thế chấp.
A type of loan in which the borrower uses the equity of their home as collateral.
Cổ phần sở hữu trong một tài sản dân cư.
The ownership stake in a residential property.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Home equity là giá trị tài sản của một ngôi nhà sau khi đã trừ đi khoản nợ thế chấp còn lại. Khái niệm này được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, cho phép chủ sở hữu sử dụng giá trị này làm tài sản thế chấp để vay vốn. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "home equity" đều được sử dụng, tuy nhiên, cách thức tính toán và các quy định liên quan có thể khác nhau tùy theo luật pháp và thị trường bất động sản của từng quốc gia.
Cụm từ "home equity" bắt nguồn từ các từ "home" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "hām" trong ngôn ngữ cổ Germanic, và "equity" từ tiếng Latinh "aequitas". "Home equity" chỉ giá trị sở hữu của người chủ đối với bất động sản sau khi trừ đi khoản nợ thế chấp. Khái niệm này đã xuất hiện từ thế kỷ 20 trong bối cảnh phát triển thị trường bất động sản và vay vốn, và vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến giá trị tài sản cá nhân.
Từ "home equity" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính và bất động sản, có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, khái niệm này có thể xuất hiện trong các bài viết về tài chính cá nhân hoặc bài nghe về thị trường nhà ở, chủ yếu theo hướng thảo luận về giá trị tài sản. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được đề cập khi đề cập đến các quyết định tài chính hoặc quy trình vay mượn liên quan đến nhà ở. Từ này thường gắn liền với các tình huống liên quan đến đầu tư, cho vay và tái cấu trúc nợ.
Home equity là giá trị tài sản của một ngôi nhà sau khi đã trừ đi khoản nợ thế chấp còn lại. Khái niệm này được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, cho phép chủ sở hữu sử dụng giá trị này làm tài sản thế chấp để vay vốn. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "home equity" đều được sử dụng, tuy nhiên, cách thức tính toán và các quy định liên quan có thể khác nhau tùy theo luật pháp và thị trường bất động sản của từng quốc gia.
Cụm từ "home equity" bắt nguồn từ các từ "home" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "hām" trong ngôn ngữ cổ Germanic, và "equity" từ tiếng Latinh "aequitas". "Home equity" chỉ giá trị sở hữu của người chủ đối với bất động sản sau khi trừ đi khoản nợ thế chấp. Khái niệm này đã xuất hiện từ thế kỷ 20 trong bối cảnh phát triển thị trường bất động sản và vay vốn, và vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến giá trị tài sản cá nhân.
Từ "home equity" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính và bất động sản, có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, khái niệm này có thể xuất hiện trong các bài viết về tài chính cá nhân hoặc bài nghe về thị trường nhà ở, chủ yếu theo hướng thảo luận về giá trị tài sản. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được đề cập khi đề cập đến các quyết định tài chính hoặc quy trình vay mượn liên quan đến nhà ở. Từ này thường gắn liền với các tình huống liên quan đến đầu tư, cho vay và tái cấu trúc nợ.
