Bản dịch của từ Home-row typing trong tiếng Việt

Home-row typing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home-row typing(Noun)

hˈəʊmrəʊ tˈaɪpɪŋ
ˈhoʊmˌroʊ ˈtaɪpɪŋ
01

Hệ thống gõ phím giúp nâng cao tốc độ và độ chính xác bằng cách đặt các ngón tay đúng vị trí trên bàn phím

A typing system that helps improve speed and accuracy by utilizing specific finger positions on the keyboard.

一种通过使用特定指法在键盘上进行打字,从而提升速度与准确性的输入方式。

Ví dụ
02

Phương pháp gõ phím bằng cách giữ các ngón tay trên hàng phím trung tâm của bàn phím, nơi đặt các chữ cái chính giữa.

This is a typing method that requires users to keep their fingers on the home row of the keyboard, which is the middle row of the letters.

一种打字方法,要求将手指放在键盘的“基础行”键上,即中间一排的字母。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật gõ phím để đảm bảo vị trí tay đúng cách nhằm đánh máy hiệu quả

This is a typing technique designed to ensure proper hand positioning for efficient keyboarding.

一种确保手型正确、提高打字效率的键盘操作技巧

Ví dụ