Bản dịch của từ Homography trong tiếng Việt
Homography

Homography(Noun)
Trong hình học, homography là một phép tương ứng (đồng cấu) giữa các không gian projective sao cho các đường thẳng được ánh xạ thành các đường thẳng. Nói cách khác, đó là một phép biến đổi biến mọi đường thẳng trong mặt phẳng projective thành đường thẳng khác (bao gồm cả các điểm vô cùng).
Geometry An isomorphism between projective spaces that maps straight lines to straight lines.
几何中将直线映射为直线的同构关系。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hoặc đặc tính của các từ được viết giống nhau (cùng cách viết, cùng chữ cái) dù chúng có nghĩa khác nhau — tức là các từ đồng hình (viết giống nhưng nghĩa khác).
The state or quality of being written in the same way especially when spelled with the same letters as with a pair of homonyms or also as represented with similar or identical glyphs as with homoglyphs the state or quality of existing as homographs.
同形词的状态或特性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Homography là một khái niệm trong hình học và xử lý hình ảnh, thường được sử dụng để mô tả sự tương ứng giữa hai mặt phẳng trong không gian. Nó liên quan đến việc biến đổi hình ảnh từ một không gian này sang không gian khác thông qua phép chiếu. Trong ngữ cảnh máy tính, nó thường được áp dụng trong nhận diện đối tượng và các ứng dụng thị giác máy tính khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt ý nghĩa và cách sử dụng.
Từ "homography" có nguồn gốc từ tiếng Latin với hai thành phần: "homo-" có nghĩa là "giống nhau" và "-graphy" có nghĩa là "ghi chép" hoặc "miêu tả". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và hình học để mô tả một loại phép biến đổi mà giữ nguyên cấu trúc hình học. Lịch sử phát triển của nó bắt đầu từ thế kỷ 19 trong lĩnh vực hình học projective, phản ánh sự tương đồng trong các điểm và các cấu trúc hình học, tương liên với ý nghĩa hiện tại của việc ghi lại các mối quan hệ không gian.
Từ "homography" xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh của ngành toán, đặc biệt là trong hình học và thị giác máy tính. Trong bài kiểm tra IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến các chủ đề khoa học hoặc công nghệ, nhưng tần suất sử dụng không cao. Ngoài ra, "homography" thường được sử dụng trong các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn liên quan đến nhận diện hình ảnh, điều này cho thấy nó có độ phổ biến nhất định trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
Homography là một khái niệm trong hình học và xử lý hình ảnh, thường được sử dụng để mô tả sự tương ứng giữa hai mặt phẳng trong không gian. Nó liên quan đến việc biến đổi hình ảnh từ một không gian này sang không gian khác thông qua phép chiếu. Trong ngữ cảnh máy tính, nó thường được áp dụng trong nhận diện đối tượng và các ứng dụng thị giác máy tính khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt ý nghĩa và cách sử dụng.
Từ "homography" có nguồn gốc từ tiếng Latin với hai thành phần: "homo-" có nghĩa là "giống nhau" và "-graphy" có nghĩa là "ghi chép" hoặc "miêu tả". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và hình học để mô tả một loại phép biến đổi mà giữ nguyên cấu trúc hình học. Lịch sử phát triển của nó bắt đầu từ thế kỷ 19 trong lĩnh vực hình học projective, phản ánh sự tương đồng trong các điểm và các cấu trúc hình học, tương liên với ý nghĩa hiện tại của việc ghi lại các mối quan hệ không gian.
Từ "homography" xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh của ngành toán, đặc biệt là trong hình học và thị giác máy tính. Trong bài kiểm tra IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến các chủ đề khoa học hoặc công nghệ, nhưng tần suất sử dụng không cao. Ngoài ra, "homography" thường được sử dụng trong các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn liên quan đến nhận diện hình ảnh, điều này cho thấy nó có độ phổ biến nhất định trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
