Bản dịch của từ Hormone therapy trong tiếng Việt
Hormone therapy
Noun [U/C]

Hormone therapy(Noun)
hˈɔɹmˌoʊn θˈɛɹəpi
hˈɔɹmˌoʊn θˈɛɹəpi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp điều trị hướng tới việc phục hồi hoặc điều chỉnh nồng độ hormone trong cơ thể.
A treatment method aimed at restoring or regulating hormone levels in the body.
一种旨在恢复或调节体内激素水平的治疗方法。
Ví dụ
