ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hose down
Rửa hoặc phun cái gì đó bằng vòi.
To wash or spray something with a hose.
Dập tắt lửa bằng nước từ vòi.
To extinguish a fire with water from a hose.
Một phương pháp rửa hoặc làm sạch bằng vòi.
A method of washing or cleaning using a hose.
Một hành động phun bề mặt bằng nước hoặc chất lỏng từ vòi.
An act of spraying a surface with water or liquid from a hose.