Bản dịch của từ Hot take trong tiếng Việt

Hot take

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot take(Noun)

hˈɑt tˈeɪk
hˈɑt tˈeɪk
01

Một quan điểm gây ra những phản ứng dữ dội, cả đồng tình lẫn phản đối.

This viewpoint has sparked strong reactions from both supporters and opponents.

这是一个引发强烈反响的观点,无论是支持还是反对都反应激烈。

Ví dụ
02

Một quan điểm thường xuyên được thảo luận trên các phương tiện truyền thông hoặc mạng xã hội theo cách giật gân.

This is a topic that often gets sensationalized on the media or social platforms.

这常常成为媒体或社交平台上炒得最热的话题之一。

Ví dụ
03

Một ý kiến gây tranh cãi hoặc gây sốc về một vấn đề hoặc sự kiện đang diễn ra.

This is a controversial or provocative opinion about a current issue or event.

关于当前事件或问题的一个具有争议或挑衅性的看法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh