Bản dịch của từ Housing market growth trong tiếng Việt

Housing market growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Housing market growth(Phrase)

hˈaʊzɪŋ mˈɑːkɪt ɡrˈəʊθ
ˈhaʊzɪŋ ˈmɑrkɪt ˈɡroʊθ
01

Điều này cho thấy sự gia tăng trong nhu cầu nhà ở, thường được thể hiện qua việc giá cả tăng lên và hoạt động xây dựng sôi động hơn.

This indicates that the demand for housing is on the rise, often reflected in rising prices and increased construction activity.

这表明住房需求正在增加,通常表现为房价上涨和建筑活动也更为频繁。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này đề cập tới lĩnh vực thị trường liên quan đến mua bán, cho thuê nhà ở và bất động sản dân dụng.

This term relates specifically to the real estate market, involving buying, selling, and renting properties.

这个术语主要指涉及房地产买卖和租赁的市场领域。

Ví dụ
03

Sự tăng trưởng này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế như lãi suất, tỷ lệ việc làm và tốc độ tăng dân số.

This growth could be affected by economic factors such as interest rates, unemployment rates, and population growth.

这种增长可能会受到诸如利率、失业率和人口增长等经济因素的影响。

Ví dụ