Bản dịch của từ Howler trong tiếng Việt
Howler
Noun [U/C]

Howler(Noun)
hˈaʊlɐ
ˈhaʊɫɝ
01
Tiếng kêu lớn hoặc tiếng kêu của động vật, đặc biệt là khỉ hú
A loud vocalization or cry made by an animal especially a howler monkey
Ví dụ
02
Một sai lầm đáng xấu hổ hoặc ngu ngốc
An embarrassing or stupid mistake a blunder
Ví dụ
