Bản dịch của từ Huge figures trong tiếng Việt

Huge figures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge figures(Noun)

hjˈuːdʒ fˈɪɡjɔːz
ˈhjudʒ ˈfɪɡjɝz
01

Những cá nhân nổi bật hoặc có tầm ảnh hưởng trong một lĩnh vực nhất định

Individuals who are prominent or influential in a particular field

Ví dụ
02

Một số lượng lớn thường được dùng để chỉ các khoản tiền hoặc số liệu thống kê.

A large number or quantity often referring to amounts of money or statistics

Ví dụ
03

Các ví dụ đáng chú ý hoặc quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh.

Notable or significant examples particularly in context

Ví dụ