Bản dịch của từ Hunch unrest trong tiếng Việt

Hunch unrest

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunch unrest(Noun)

hˈʌntʃ ˈʌnrəst
ˈhəntʃ ˈənrəst
01

Một khối u hoặc nhô lên trên bề mặt

A lump or protuberance on a surface

Ví dụ
02

Một đường cong hoặc vị trí uốn cong thường chỉ ra sự thiếu tự tin

A curve or bend in a posture often indicating a lack of confidence

Ví dụ
03

Cảm giác hoặc niềm tin rằng điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt là thứ được coi là không dễ chịu

A feeling or belief that something is going to happen especially something perceived as unpleasant

Ví dụ

Hunch unrest(Verb)

hˈʌntʃ ˈʌnrəst
ˈhəntʃ ˈənrəst
01

Một cảm giác hoặc niềm tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt là điều mà người ta cảm thấy khó chịu

To bend ones body

Ví dụ
02

Một cú cong hoặc uốn trong tư thế thường cho thấy sự thiếu tự tin

To have a strong intuitive feeling

Ví dụ
03

Một khối u hoặc phần nhô lên trên bề mặt

To lean forward or downward

Ví dụ

Hunch unrest(Adjective)

hˈʌntʃ ˈʌnrəst
ˈhəntʃ ˈənrəst
01

Một cảm giác hoặc niềm tin rằng một điều gì đó sắp sửa xảy ra, đặc biệt là điều gì đó được coi là khó chịu.

Having a rounded or bulging shape

Ví dụ
02

Một dáng vẻ uốn cong hoặc gập gềnh thường cho thấy sự thiếu tự tin

Characterized by a lack of physical strength or confidence

Ví dụ