Bản dịch của từ Hunch unrest trong tiếng Việt
Hunch unrest

Hunch unrest(Noun)
Cảm giác hay niềm tin rằng điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt là điều không mấy dễ chịu.
A feeling or belief that something is about to happen, especially something unpleasant
一种预感或相信某件不愉快的事情即将发生的感觉或信念
Hunch unrest(Verb)
Cúi người xuống
A feeling or faith that something is going to happen, especially something that makes people uneasy
一种预感或信念,觉得某件事情会发生,尤其是让人感到不安的事情。
Có một cảm giác trực quan rõ ràng
A slight bend or curve in posture often indicates a lack of confidence.
在正常姿势下的一次弯腰或弯曲通常显示出缺乏自信。
Nghiêng về phía trước hoặc xuống dưới
A lump or bump on the surface
一个肿块或凸起在表面上
Hunch unrest(Adjective)
Có dáng tròn hoặc phình to
A feeling or belief that something uncomfortable is about to happen
一种预感或信念,觉得某件事即将发生,尤其是令人不快的事情。
Được đặc trưng bởi sự yếu ớt về thể chất hoặc tự tin
A bent or hunched posture often indicates a lack of confidence.
缺乏体力或自信的特点
