Bản dịch của từ Husk trong tiếng Việt
Husk
NounVerb

Husk (Noun)
həsk
hˈʌsk
Husk (Verb)
həsk
hˈʌsk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bóc bỏ vỏ ngoài (của hạt, trái, thân cây…), tách phần vỏ rời ra để lộ phần bên trong ăn được hoặc sử dụng được.
Remove the husk or husks from.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
