hydroplane
hydroplane (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thủy phi cơ — máy bay có thể cất hạ cánh trên mặt nước (có thân hoặc phao để nổi trên nước).
A seaplane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bộ phận ngang có thể di chuyển gắn trên tàu ngầm, giúp tàu ngầm nâng lên hoặc hạ xuống trong nước bằng cách thay đổi lực nâng hoặc hướng dòng nước.
A movable horizontal attachment that enables a moving submarine to rise or fall in the water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hydroplane" có nghĩa là một loại máy bay có khả năng bay trên mặt nước, hoặc là từ để chỉ hiện tượng trượt trên bề mặt nước của một phương tiện cơ giới, thường xảy ra khi tốc độ vượt quá khả năng kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm "hydroplane" giống nhau, tuy nhiên, việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi nói về trượt nước trong khi lái xe. Từ này phản ánh các khái niệm liên quan đến hàng không và an toàn giao thông đường bộ.