Bản dịch của từ Hydroplane trong tiếng Việt

Hydroplane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydroplane(Noun)

hˈaɪdɹəpleɪn
hˈaɪdɹəpleɪn
01

Một loại thủy phi cơ — máy bay có thể cất hạ cánh trên mặt nước (có thân hoặc phao để nổi trên nước).

A seaplane.

Ví dụ
02

Một bộ phận ngang có thể di chuyển gắn trên tàu ngầm, giúp tàu ngầm nâng lên hoặc hạ xuống trong nước bằng cách thay đổi lực nâng hoặc hướng dòng nước.

A movable horizontal attachment that enables a moving submarine to rise or fall in the water.

Ví dụ
03

Một loại ca nô nhẹ, chạy nhanh, thiết kế để lướt trên mặt nước (thay vì chìm sâu vào nước).

A light fast motorboat designed to skim over the surface of water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ