skim
skim (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động đọc nhanh hoặc lướt qua văn bản mà không đọc kỹ chi tiết — chỉ nắm ý chính hoặc thông tin tổng quát.
An act of reading something quickly or superficially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skim (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skim (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skimmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skimmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skimming |
Kết hợp từ của skim (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chạm nhẹ vào bề mặt skim the surface | Nhiều người chỉ lướt qua bề mặt vấn đề xã hội. Many people only skim the surface of social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skim" có nghĩa là lướt qua hoặc nhanh chóng xem xét nội dung mà không định đi sâu vào chi tiết. Trong tiếng Anh, "skim" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh đọc sách, bài viết hay tài liệu để hiểu nội dung chính. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau trong cả viết và nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khoa học, "skim" có thể chỉ hành động phân tích mẫu từ một tập hợp dữ liệu lớn, nhằm thu nhận thông tin nhanh chóng.