Anh - Việt

Bản dịch của từ Skim trong tiếng Việt

skim

NounVerb

skim (Noun)

/skɪm/
/skˈɪm/
AI

Nghĩa 01

Một lớp mỏng của một chất nổi ở bề mặt của chất lỏng.

A thin layer of a substance on the surface of a liquid.

Ví dụ
Lớp bọt trên cốc cà phê latte của tôi hoàn toàn nổi bọt.The skim of foam on my latte was perfectly frothy.
Cô ấy dùng thìa loại bỏ lớp váng dầu khỏi súp.She removed the skim of oil from the soup with a spoon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đọc nhanh hoặc lướt qua văn bản mà không đọc kỹ chi tiết — chỉ nắm ý chính hoặc thông tin tổng quát.

An act of reading something quickly or superficially.

Ví dụ
Cô đọc lướt nhanh bản báo cáo trước cuộc họp.She gave the report a quick skim before the meeting.
Sau khi đọc lướt qua bài viết, anh tóm tắt những điểm chính.After a skim of the article, he summarized the key points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

skim (Verb)

/skɪm/
/skˈɪm/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển nhanh và nhẹ trên bề mặt hoặc trong không khí, lướt qua chứ không dừng lại hoặc không chạm sâu vào vật gì.

Go or move quickly and lightly over or on a surface or through the air.

Ví dụ
Cô quyết định đọc lướt qua tạp chí trước cuộc họp.She decided to skim through the magazine before the meeting.
Học sinh được yêu cầu đọc lướt qua sách giáo khoa để tìm những điểm chính.The students were asked to skim the textbook for key points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đọc lướt, đọc nhanh qua một văn bản để nắm những điểm chính mà không đọc chi tiết từng chữ.

Read (something) quickly so as to note only the important points.

Ví dụ
Cô lướt qua tờ báo để tìm danh sách công việc.She skimmed the newspaper for job listings.
Anh lướt qua cuốn sách để chuẩn bị cho cuộc thảo luận.He skimmed the book to prepare for the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lấy lớp chất (thường là váng, dầu, bọt) nổi trên mặt chất lỏng ra khỏi bề mặt đó.

Remove (a substance) from the surface of a liquid.

Ví dụ
Cô quyết định hớt bọt trên cà phê.She decided to skim the foam off the coffee.
Đầu bếp sẽ hớt bớt mỡ trong súp.The chef will skim the fat from the soup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của skim (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

skim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

skimmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

skimmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

skims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

skimming

Kết hợp từ của skim (Verb)

PHRASESskim + ADVERBskim + PREPOSITION
Kết hợp từ của skim
Collocation
Ví dụ

chạm nhẹ vào bề mặt

skim the surface

Nhiều người chỉ lướt qua bề mặt vấn đề xã hội.

Many people only skim the surface of social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh