Bản dịch của từ Hyperchromia trong tiếng Việt

Hyperchromia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperchromia(Noun)

hˌaɪpəkrˈəʊmiə
ˌhaɪpɝˈkroʊmiə
01

Sự sẫm màu quá mức của một mô hoặc cơ quan

Excessive pigmentation of a tissue or organ.

组织或器官的色素沉着过度

Ví dụ
02

Một tình trạng đặc trưng bởi sự tăng màu sắc ở một vùng cụ thể trên cơ thể

A condition characterized by a localized increase in color in a specific area of the body.

一种疾病,其特征是在身体某一特定部位色素增加。

Ví dụ
03

Sự tăng bất thường trong nồng độ của một chất hoá học hoặc màu sắc trong mẫu sinh học

An abnormal increase in the concentration of a chemical substance or color in a biological sample.

生物样本中某一种化学物质或颜色的浓度异常升高

Ví dụ