Bản dịch của từ Iconic recordings trong tiếng Việt

Iconic recordings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iconic recordings(Phrase)

ɪkˈɒnɪk rɪkˈɔːdɪŋz
ˈaɪˈkɑnɪk rɪˈkɔrdɪŋz
01

Những bản ghi âm hoặc hình ảnh tiêu biểu, mang tính biểu tượng, được nhiều người công nhận và ca ngợi

Famous audio or visual recordings, recognized symbols, and widely celebrated images.

这些声音或画面的记录具有代表性,广受认可和推崇。

Ví dụ
02

Những bản ghi âm thể hiện nét đặc trưng hoặc điển hình của một giai đoạn hoặc phong cách cụ thể

Sound recordings capture the defining features or typical qualities of a particular era or style.

代表某一特定时期或风格特色或典型的录音

Ví dụ
03

Những tác phẩm nổi tiếng trong âm nhạc hoặc điện ảnh có ảnh hưởng lớn đến văn hóa

Famous works in music or film have a significant cultural impact.

在音乐或电影中具有深远文化影响的著名作品

Ví dụ