Bản dịch của từ Iconic recordings trong tiếng Việt
Iconic recordings
Phrase

Iconic recordings(Phrase)
ɪkˈɒnɪk rɪkˈɔːdɪŋz
ˈaɪˈkɑnɪk rɪˈkɔrdɪŋz
Ví dụ
02
Những bản ghi âm thể hiện nét đặc trưng hoặc điển hình của một giai đoạn hoặc phong cách cụ thể
Sound recordings capture the defining features or typical qualities of a particular era or style.
代表某一特定时期或风格特色或典型的录音
Ví dụ
