Anh - Việt
ideals
Noun
ideals (Noun)
/ɪdˈiːlz/
/ˈaɪˌdiɫz/
AI
Ví dụ
Các cử tri trẻ xem Malala và Mandela là những hình mẫu lý tưởng về khả năng lãnh đạo xã hội.Young voters see Malala and Mandela as ideals of social leadership.
Theo Linh, những người có ảnh hưởng trên mạng không phải là chuẩn mực lý tưởng cho thảo luận xã hội trung thực.Online influencers are not ideals for honest social discussion, according to Linh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn về sự hoàn hảo hoặc niềm tin xuất sắc hoặc các giá trị mà một cá nhân hoặc một nhóm coi là quan trọng
Principles or standards of perfection or excellence beliefs or values that a person or group considers important
Ví dụ
Những lý tưởng của Emma ủng hộ việc giáo dục bình đẳng cho mọi trẻ em ở Toronto.Emma's ideals support equal education for every child in Toronto.
Những lý tưởng xã hội của hội đồng không bỏ quên người cao tuổi vào năm 2025.The council's social ideals do not ignore elderly residents in 2025.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lý tưởng của Nelson Mandela dẫn dắt Nam Phi hướng tới bình đẳng chủng tộc sau chế độ phân biệt.Nelson Mandela's ideals guided South Africa toward racial equality after apartheid.
Những lý tưởng xã hội của chúng ta không nên bỏ qua người cao tuổi trong nhà ở công cộng.Our social ideals should not ignore elderly people in public housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa