Bản dịch của từ Identified hazard trong tiếng Việt

Identified hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identified hazard(Noun)

aɪdˈɛntɪfˌaɪd hˈæzəd
aɪˈdɛntəˌfaɪd ˈhæzɝd
01

Một tình trạng đã được xác định có thể gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

An identified condition that could potentially cause harm or adverse effects

Ví dụ
02

Một đối tượng hoặc tình huống gây ra mối đe dọa cho sức khỏe, an toàn hoặc tài sản.

An object or situation that poses a threat to health safety or property

Ví dụ
03

Một mối nguy hiểm hoặc rủi ro đã được nhận diện.

A danger or risk that has been recognized

Ví dụ