ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Identified hazard
Một tình trạng đã được xác định có thể gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
An identified condition that could potentially cause harm or adverse effects
Một đối tượng hoặc tình huống gây ra mối đe dọa cho sức khỏe, an toàn hoặc tài sản.
An object or situation that poses a threat to health safety or property
Một mối nguy hiểm hoặc rủi ro đã được nhận diện.
A danger or risk that has been recognized