Bản dịch của từ Ignorance book trong tiếng Việt
Ignorance book
Noun [U/C]

Ignorance book(Noun)
ˈɪɡnərəns bˈʊk
ˈɪɡnɝəns ˈbʊk
Ví dụ
02
Một người hoặc vật thiếu thông tin hoặc kiến thức
A person or thing that is lacking information or knowledge
Ví dụ
03
Sự bỏ bê có chủ ý hoặc từ chối công nhận điều gì đó
A willful neglect or refusal to acknowledge something
Ví dụ
