Bản dịch của từ Immature men trong tiếng Việt

Immature men

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immature men(Phrase)

ˈɪmətʃɐ mˈɛn
ˈɪmətʃɝ ˈmɛn
01

Thường ngụ ý một sự thiếu hụt trong hành vi hay khả năng ra quyết định của người lớn.

Often implies a lack of adult behavior or decisionmaking

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ những người đàn ông chưa phát triển sự chín chắn về mặt cảm xúc hoặc trách nhiệm.

A term used to describe men who have not yet developed emotional maturity or responsibility

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ hành vi ngây thơ hoặc trẻ con.

Can refer to behavior that is childish or naive

Ví dụ