Bản dịch của từ Immature men trong tiếng Việt
Immature men
Phrase

Immature men(Phrase)
ˈɪmətʃɐ mˈɛn
ˈɪmətʃɝ ˈmɛn
01
Thường ngụ ý một sự thiếu hụt trong hành vi hay khả năng ra quyết định của người lớn.
Often implies a lack of adult behavior or decisionmaking
Ví dụ
Ví dụ
