Bản dịch của từ Immigration trong tiếng Việt
Immigration

Immigration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình làm thủ tục kiểm tra xuất nhập cảnh tại cửa khẩu hoặc điểm kiểm soát biên giới (ví dụ: kiểm tra hộ chiếu, thị thực, đóng dấu vào hộ chiếu).
The process of going through immigration checks at a border checkpoint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Di cư (immigration) là quá trình chuyển cư của cá nhân hoặc nhóm người từ quốc gia này sang quốc gia khác với mục đích sinh sống lâu dài. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "immigrationem", mang nghĩa "thâm nhập". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Tại Anh, "immigration" thường được phát âm là /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/, trong khi tại Mỹ, âm tiết thứ hai có thể được nhấn mạnh hơn, /ˌɪməˈɡreɪʃən/. Từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính trị, xã hội và kinh tế khi thảo luận về chính sách di cư.
Họ từ
Di cư (immigration) là quá trình chuyển cư của cá nhân hoặc nhóm người từ quốc gia này sang quốc gia khác với mục đích sinh sống lâu dài. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "immigrationem", mang nghĩa "thâm nhập". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Tại Anh, "immigration" thường được phát âm là /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/, trong khi tại Mỹ, âm tiết thứ hai có thể được nhấn mạnh hơn, /ˌɪməˈɡreɪʃən/. Từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính trị, xã hội và kinh tế khi thảo luận về chính sách di cư.
