Bản dịch của từ Impede revenge trong tiếng Việt

Impede revenge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impede revenge(Verb)

ɪmpˈiːd rɪvˈɛndʒ
ˈɪmˈpid rɪˈvɛndʒ
01

Gây khó khăn hoặc bất tiện cho

To cause difficulty or inconvenience to

给……带来麻烦或不便

Ví dụ
02

Cản trở hoặc ngăn chặn ai đó hoặc một cái gì đó bằng cách gây trở ngại cho họ

To delay or prevent someone or something by obstructing them

阻碍某人或某事,以延缓或阻止其行动

Ví dụ
03

Cản trở hoặc làm khó khăn điều gì đó

To hinder or obstruct something

阻碍或妨碍某事

Ví dụ

Impede revenge(Noun)

ɪmpˈiːd rɪvˈɛndʒ
ˈɪmˈpid rɪˈvɛndʒ
01

Cản trở hoặc ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó bằng cách gây khó khăn cho họ

A delay or obstacle to progress

通过制造困难来阻碍或阻止某人或某事的行动

Ví dụ
02

Cản trở hoặc làm khó khăn điều gì đó

The act of hindering or obstructing

妨碍或阻碍的行为

Ví dụ
03

Gây khó khăn hoặc bất tiện cho

A situation in which progress is prevented or delayed

造成困难或不便

Ví dụ