Bản dịch của từ Implementing software trong tiếng Việt

Implementing software

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implementing software(Phrase)

ˈɪmplɪməntɪŋ sˈɒftweə
ˈɪmpɫəˌmɛntɪŋ ˈsɔftˌwɛr
01

Thiết lập hoặc bắt đầu sử dụng một hệ thống phần mềm.

To establish or start using a software system

Ví dụ
02

Hành động thực hiện một kế hoạch, quyết định hoặc thỏa thuận.

The action of putting a plan decision or agreement into effect

Ví dụ
03

Quá trình thực thi hoặc thực hiện một chương trình hoặc ứng dụng phần mềm.

The process of executing or performing a software program or application

Ví dụ