Bản dịch của từ Import data trong tiếng Việt

Import data

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Import data(Verb)

ɪmpˈɔːt dˈɑːtɐ
ˈɪmpɔrt ˈdɑtə
01

Để đưa thông tin từ một hệ thống hoặc tập tin vào một hệ thống hoặc tập tin khác

To introduce information from one system or file into another

Ví dụ
02

Mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia để bán

To bring goods or services into a country from abroad for sale

Ví dụ
03

Để chuyển dữ liệu vào một chương trình phần mềm hoặc thiết bị

To transfer data into a software program or device

Ví dụ