Bản dịch của từ Imposed anew trong tiếng Việt

Imposed anew

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imposed anew(Phrase)

ɪmpˈəʊzd ˈeɪnjuː
ˌɪmˈpoʊzd ˈeɪˈnu
01

Giới thiệu hoặc thực thi một quy tắc hay luật lệ với một cách nhìn mới mẻ.

To introduce or enforce a rule or law again with a fresh perspective

Ví dụ
02

Áp dụng một nghĩa vụ hoặc gánh nặng một lần nữa hoặc theo cách tái khởi động.

To apply a duty or burden again or in a renewed fashion

Ví dụ
03

Thiết lập lại một điều gì đó một lần nữa hoặc theo một cách khác.

To establish something once more or in a different way

Ví dụ