Bản dịch của từ In broad daylight trong tiếng Việt

In broad daylight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In broad daylight(Phrase)

ɨn bɹˈɔd dˈeɪlˌaɪt
ɨn bɹˈɔd dˈeɪlˌaɪt
01

Trong ánh sáng đầy đủ của ban ngày; rõ ràng hoặc hiển nhiên.

In the full light of day; clearly visible or obvious.

大白天 - 在完全的日光下;清晰可见或显而易见的

Ví dụ
02

Trong suốt ban ngày; khi bên ngoài có ánh sáng.

During the daytime; when it is light outside.

大白天 - 白天;光线充足的时候

Ví dụ
03

Một cách rất công khai hoặc rõ ràng, thường hàm ý rằng có điều gì đó không thích hợp hoặc gây sốc đang xảy ra.

In a very open or public way, often implying that something inappropriate or shocking is occurring.

在大白天 - 以非常公开或显眼的方式,常暗示发生了一些不当或令人震惊的事情

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh